[huī]
hôi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虺虺huī huī
hôi hôi
ầm ầm
虺蜥huī xī
hôi tích
rắn độc; nghĩa bóng: người ác độc
供虺gòng huī
cúng hôi
Tiếng sấm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.