[shī]
sắt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虱子shī zi
con rận
虱目鱼shī mù yú
sắt mục ngư
cá măng
虱多不痒shī duō bù yǎng
sắt đa bất dưỡng
nhiều chấy rận nhưng không lo lắng; không cần bận tâm về một khoản nợ khi có quá nhiều khoản khác; Rắc rối không bao giờ đến một mình.
壁虱bì shī
bích sắt
ve; bọ giường
木虱mù shī
mộc sắt
bọ mùn gỗ
扁虱biǎn shī
biển sắt
bọ ve
阴虱yīn shī
âm sắt
rận mu; rận cua
体虱tǐ shī
thể sắt
rận cơ thể
塘虱táng shī
đường sắt
cá trê
头虱tóu shī
đầu sắt
chí trên đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.