[dīng]
đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虰蛵dīng xíng
từ ít phổ biến chỉ con chuồn chuồn 蜻蜓
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.