[qiú]
cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虬龙qiú lóng
cầu long
Rồng nhỏ có sừng trong truyền thuyết
虬须qiú xū
cầu tu
Râu quai nón
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.