[chóng zǐ]
trùng tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虫子牙chóng zǐ yá
xem 蟲牙|虫牙[chong2 ya2]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.