汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
虫口 (chóng kǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
虫口
【蟲口】
[chóng kǒu]
trùng khẩu
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Số lượng côn trùng trong một phạm vi nhất định
Ví dụ
虫口密度
chóng kǒu mì dù
mật độ sâu hại
Từ ghép
0 từ chứa “虫口”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指一定蒞围内某些昆虫个体的数量
~密度
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
虫
chóng
trùng
Dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng, giun; Người có đặc điểm không mong muốn cụ thể; Động vật nguyên sinh hoặc ký sinh trùng
口
kǒu
khẩu
Bộ phận trên mặt dùng để ăn, nói; miệng; Người, nhân khẩu; Khẩu vị, sở thích ăn uống