虢 (guó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
虢
[guó]
quắc
1 chữ
Từ vựng
1
Quắc, một nhóm thân tộc có thành viên nắm giữ tước công trong lãnh thổ triều đại Chu, bao gồm Quắc Tây 西虢國|西虢国[Xi1 Guo2guo2] và Quắc Đông 東虢國|东虢国[Dong1 Guo2guo2]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.