[xū wú]
hư vô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虚无缥缈xū wú piāo miǎo
hư ảo; tưởng tượng; không thực
虚无主义xū wú zhǔ yì
hư vô chủ
chủ nghĩa hư vô
虚无假设xū wú jiǎ shè
hư vô giả thiết
giả thuyết null