[xū nǐ]
hư nghĩ
那篇小说里的故事情节,有的是作者虚拟的
nà piān xiǎo shuō lǐ de gù shì qíng jié , yǒu de shì zuò zhě xū nǐ de
Cốt truyện trong tiểu thuyết kia, có cái là tác giả hư cấu
虚拟语气
xū nǐ yǔ qì
Thức giả định
虚拟机xū nǐ jī
hư nghĩ cơ
máy ảo
虚拟实境xū nǐ shí jìng
hư nghĩ thực cảnh
thực tại ảo
虚拟环境xū nǐ huán jìng
hư nghĩ hoàn cảnh
môi trường ảo
虚拟网络xū nǐ wǎng luò
hư nghĩ võng lạc
mạng ảo
虚拟语气xū nǐ yǔ qì
hư nghĩ ngữ khí
lối giả định
虚拟连接xū nǐ lián jiē
hư nghĩ liên tiếp
kết nối ảo
虚拟世界xū nǐ shì jiè
hư nghĩ thế giới
Thế giới ảo
虚拟现实xū nǐ xiàn shí
hư nghĩ hiện thực
thực tế ảo