虚岁 (xū suì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
虚岁【虛歲】
[xū suì]
hư tuế
2 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tuổi mụ theo cách tính truyền thống của Trung Quốc – Trong hệ thống này, tuổi của một người khi sinh ra là một, và tăng thêm một vào đầu tiết lập xuân 立春[Lì chūn] mỗi năm, thay vì vào ngày sinh nhật.
2
đối lập với 實歲|实岁[shi2 sui4]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.