[xū shí]
hư thực
探听虚实
tàn tīng xū shí
Dò la thực hư
虚实莫测
xū shí mò cè
Thực hư khó lường
不了解虚实
bù liǎo jiě xū shí
Không hiểu thực hư
虚虚实实xū xū shí shí
hư hư thực thực
khó mà nói thật hay giả