[xū jiǎ]
hư giả
虚假现象
xū jiǎ xiàn xiàng
Hiện tượng giả tạo
做学问要老老实实,不能有半点儿虚假
zuò xué wèn yào lǎo lǎo shí shí , bù néng yǒu bàn diǎn ér xū jiǎ
Làm học vấn phải thành thật, không được có chút giả dối nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.