[qián xìn]
kiền tín
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虔信派qián xìn pài
kiền tín phái
phái mộ đạo; phe phái cực đoan tôn giáo
虔信者qián xìn zhě
kiền tín giả
tín đồ mộ đạo; người sùng đạo; người theo chủ nghĩa cực đoan tôn giáo
虔信主义qián xìn zhǔ yì
kiền tín chủ
thuyết tín thành; chủ nghĩa cực đoan tôn giáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.