[nüè dài]
ngược đãi
虐待狂
nüè dài kuáng
Kẻ bạo dâm
受虐待不许虐待老人
shòu nüè dài bù xǔ nüè dài lǎo rén
Bị ngược đãi không được ngược đãi người già
虐待狂nüè dài kuáng
ngược đãi cuồng
chủ nghĩa bạo dâm; người bạo dâm
性虐待xìng nüè dài
tính ngược đãi
lạm dụng tình dục