[mí]
my
小蘼
xiǎo mí
cây mây
高粱蘼
gāo liáng mí
cây cao lương
花生蘼菱角蘼
huā shēng mí líng jiǎo mí
cây lạc, cây mây
海蘼
hǎi mí
cây mây biển
蘼兰
mí lán
hoa mây
蘼芜mí wú
my vu
Gracilaria confervoides