[zhàn]
chấm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蘸火zhàn huǒ
chấm hoả
tôi
蘸破zhàn pò
chấm phá
thức dậy vì tiếng ồn
蘸酱zhàn jiàng
chấm tương
nước chấm; nhúng vào nước sốt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.