[zhī]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苦蘵kǔ zhī
cây thù lù cạnh lá; Physalis angulata
秘鲁苦蘵bì lǔ kǔ zhī
tầm bóp Peru; lý chua đất; Physalis peruviana
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.