[ráng]
nhương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蘘荷ráng hé
nhương hà
gừng myoga
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.