[niè]
nghiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蘖枝niè zhī
nghiệt chi
cành nhánh
分蘖fēn niè
phân nghiệt
chồi nhánh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.