藿 (huò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
藿
[huò]
hoắc
1 chữ
Từ vựng
1
Danh từCây kinh giới khía, một loại cây thân thảo có mùi thơm.
藿香huò xiāngcây kinh giới khía; Agastache rugosa
广藿香guǎng huò xiāngcây hoắc hương
2
Danh từMột loại cây thân thảo, dùng làm thuốc kích thích tình dục.
淫羊藿yín yáng huòDâm dương hoắc, chi thực vật có hoa thân thảo, được trồng ở Viễn Đông như thuốc kích thích tình dục; còn gọi là cỏ dại không sinh sản hoặc cỏ sừng dê
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.