[biāo]
biêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
茶藨子chá biāo zǐ
trà biêu tử
quả lý gai
黑茶藨子hēi chá biāo zǐ
hắc trà biêu tử
quả lý chua đen
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.