[mó]
ma
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
萝藦luó mó
la ma
Một loại cây thảo dây leo sống nhiều năm, toàn cây dùng làm thuốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.