[téng]
đằng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藤条téng tiáo
đằng điều
mây
藤蔓téng wàn
dây leo; cũng đọc là [teng2 wan4]
藤牌téng pái
đằng bài
Khiên làm bằng mây; chỉ chung khiên
藤萝téng luó
đằng la
Tên gọi chung của cây tử đằng
藤井téng jǐng
đằng tỉnh
Fujii
藤原téng yuán
đằng nguyên
Fujiwara
藤森téng sēn
đằng sâm
Fujimori; Alberto Ken'ya Fujimori, tổng thống Peru 1990-2000
藤椅téng yǐ
đằng ỷ
ghế mây
藤泽téng zé
đằng trạch
Fujisawa
藤球téng qiú
đằng cầu
cầu mây
藤田téng tián
đằng điền
Fujita
藤箧téng qiè
đằng khiếp
va li đan bằng mây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.