[qì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藒车qì chē
một loại thảo mộc thơm dùng làm hương liệu hoặc xua đuổi côn trùng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.