[cáng yǔ]
tàng ngữ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
汉藏语系hàn zàng yǔ xì
hán tạng ngữ hệ
Ngữ hệ Hán-Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.