[cáng líng]
tàng linh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藏羚羊cáng líng yáng
tàng linh dương
linh dương Tây Tạng hay Chiru
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.