汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
藏品 (cáng pǐn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
藏品
[cáng pǐn]
tàng phẩm
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
hiện vật bảo tàng
2
món đồ sưu tầm
3
vật quý giá
Ví dụ
私人藏品
sī rén cáng pǐn
Bộ sưu tập cá nhân.
Từ ghép
0 từ chứa “藏品”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
收藏的物品
私人~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
藏
cáng
tàng
Giấu đi, che đậy, không để lộ ra; Cất giữ, tích trữ, bảo quản; Chứa đựng, bao hàm bên trong
品
pǐn
phẩm
Hàng hóa; sản phẩm; Loại; cấp bậc; phẩm cấp; Phẩm chất; tính cách