[cáng rén]
tàng nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
西藏人xī zàng rén
tây tạng nhân
người Tây Tạng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.