[tái]
đài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
薹草tái cǎo
đài thảo
cói
薹草属tái cǎo shǔ
đài thảo thuộc
chi Carex
蒜薹suàn tái
toán đài
mầm tỏi
抽薹chōu tái
trừu đài
Cải dầu, hẹ, tỏi,... ra hoa
芸薹yún tái
vân đài
cây cải dầu
菜薹cài tái
thái đài
Cuống hoa của một số loại rau (như cải dầu, cải bẹ); rau cải
芸薹属yún tái shǔ
vân đài thuộc
chi Brassica
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.