[xuē]
tiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
薛城xuē chéng
tiết thành
khu Xuecheng của thành phố Tảo Trang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông
薛稷xuē jì
tiết tắc
Tiết Tịch, một trong bốn đại thư pháp gia thời đầu nhà Đường 唐初四大家[Tang2 chu1 Si4 Da4 jia1]
薛仁贵xuē rén guì
tiết nhân quý
Tiết Nhân Quý danh tướng thời nhà Đường
薛城区xuē chéng qū
tiết thành khu
khu Xuecheng của thành phố Tảo Trang 棗莊市|枣庄市[Zao3 zhuang1 shi4], Sơn Đông
薛定谔xuē dìng è
tiết định ngạc
Erwin Schrödinger, nhà vật lý người Áo
薛宝钗xuē bǎo chāi
tiết bảo thoa
Tiết Bảo Thoa, nhân vật nữ trong Hồng Lâu Mộng, vợ của Giả Bảo Ngọc 賈寶玉|贾宝玉
薛居正xuē jū zhèng
tiết cư chính
Tiết Cư Chính, nhà sử học nhà Tống và là người biên soạn Cửu Ngũ Đại Sử giữa thời Đường và Tống 舊五代史|旧五代史
薛福成xuē fú chéng
tiết phúc thành
Tiết Phúc Thành, quan nhà Thanh và nhà lý luận chính trị tiến bộ
亚达薛西yà dá xuē xī
á đạt tiết tây
Artaxerxes
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.