[wēi]
vy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蔷薇qiáng wēi
tường vy
hoa hồng Nhật
紫薇zǐ wēi
tử vy
cây tử vy
赵薇zhào wēi
triệu vy
Triệu Vy hay Vicky Zhao, ngôi sao điện ảnh Trung Quốc
胡紫薇hú zǐ wēi
hồ tử vy
Hu Ziwei, người dẫn chương trình truyền hình Trung Quốc
蔷薇花蕾qiáng wēi huā lěi
tường vy hoa lôi
nụ hoa hồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.