[hāo]
hao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
薅羊毛hāo yáng máo
hao dương mao
tìm kiếm phiếu giảm giá, ưu đãi hoàn tiền, v.v. và sử dụng chúng khi mua sắm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.