[bó ruò]
bạc nhược
兵力薄弱
bīng lì bó ruò
Lực lượng mỏng
意志薄弱
yì zhì bó ruò
Ý chí yếu đuối
加强工作中的薄弱环节
jiā qiáng gōng zuò zhōng de bó ruò huán jié
Tăng cường những khâu yếu trong công việc
薄弱环节bó ruò huán jié
bạc nhược hoàn tiết
mắt xích yếu; lỗ hổng