汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
薄命 (bó mìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
薄命
[bó mìng]
bạc mệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sinh ra dưới ngôi sao xấu
2
sinh ra không may mắn
Ví dụ
红颜薄命
hóng yán bó mìng
Hồng nhan bạc mệnh
Từ ghép
1 từ chứa “薄命”
红颜
薄命
hóng yán bó mìng
hồng nhan bạc mệnh
hồng nhan bạc mệnh
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
boming〔指命运不好,福分不大(多用于妇女)
红颜~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
薄
báo
bạc
Mỏng; không dày; Ít ỏi; nghèo nàn; kém cỏi; Nông cạn; hời hợt; không sâu sắc
命
mìng
mệnh
Sinh mệnh; sự sống; tính mạng; Số phận; định mệnh; Mệnh lệnh; chỉ thị