汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
薄产 (báo chǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
薄产
【薄產】
[báo chǎn]
bạc sản
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
gia sản ít ỏi
2
điều kiện kinh tế hạn hẹp
Ví dụ
一份薄产
yí fèn báo chǎn
Một chút sản vật
Từ ghép
0 từ chứa “薄产”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
少量的产业
一份~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
薄
báo
bạc
Mỏng; không dày; Ít ỏi; nghèo nàn; kém cỏi; Nông cạn; hời hợt; không sâu sắc
产
chǎn
sản
Sinh ra, tạo ra, sản xuất ra; Tài sản, của cải; Sản phẩm, thành quả của quá trình sản xuất