[yù]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
藝薁yì yù
Loài cây leo, thân có cạnh, lá có thùy, quả mọng đen tím; thân, lá dùng làm thuốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.