[hóng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雪里蕻xuě lǐ hóng
cải bẹ xanh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.