[wèng]
ung
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蕹菜wèng cài
ung thái
rau muống; rau ong choy; bắp cải đầm lầy
水蕹菜shuǐ wèng cài
thuỷ ung thái
rau muống, dùng làm rau ở miền nam Trung Quốc và Đông Nam Á
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.