[jué]
quyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蕨菜jué cài
quyết thái
đọt dương xỉ; mầm dương xỉ ăn được
蕨类jué lèi
quyết loại
dương xỉ; cây quyết
蕗蕨lù jué
Loài dương xỉ
凤尾蕨fèng wěi jué
phượng vĩ quyết
dương xỉ phượng vĩ; dương xỉ nhện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.