[huì]
huệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
芝焚蕙叹zhī fén huì tàn
chi phần huệ thán
nghĩa đen: cỏ này cháy, cỏ kia than thở; nghĩa bóng: cảm thông với người cùng chí hướng đang hoạn nạn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.