汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蕃衍 (fān yǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蕃衍
[fān yǎn]
phiên diễn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
(Sách) hàng rào
2
(Họ) Lưu
Ví dụ
蕃衍篱
fān yǎn lí
Sinh sôi nảy nở hàng rào
Từ ghép
0 từ chứa “蕃衍”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉篱笆
~篱
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蕃
fān
phiên
Sinh sôi, nảy nở; Tên gọi cũ của Tây Tạng; Hàng rào
衍
yǎn
diễn
Lan rộng, trải ra, phát triển; Sinh sôi, sinh sản, tăng lên; Diễn giải, suy luận