汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蕃息 (fān xī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蕃息
[fān xī]
phiên tức
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
(Sách) sinh sôi, nảy nở
Ví dụ
万物蕃息
wàn wù fān xī
Vạn vật sinh sôi nảy nở
Từ ghép
0 từ chứa “蕃息”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉 滋生;繁殖
万物~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蕃
fān
phiên
Sinh sôi, nảy nở; Tên gọi cũ của Tây Tạng; Hàng rào
息
xī
tức
ngừng, nghỉ, dừng lại; hơi thở, sự thở; tin tức, thông tin