[qiáng]
tường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蔷薇qiáng wēi
tường vy
hoa hồng Nhật
蔷薇花蕾qiáng wēi huā lěi
tường vy hoa lôi
nụ hoa hồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.