[cù]
thốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蚕蔟cán cù
tằm thốc
bó nhỏ rơm, v.v. để cho tằm làm kén
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.