[liǎo]
liệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓼蓝liǎo lán
liệu lam
thuốc nhuộm chàm; Polygonum tinctorium
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.