[péng péng]
bồng bồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
热蓬蓬rè péng péng
nhiệt bồng bồng
nóng hôi hổi
乱蓬蓬luàn péng péng
loạn bồng bồng
rối bù; xù
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.