[mò]
mạch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓦地mò dì
mạch địa
đột nhiên; bất ngờ
蓦然mò rán
mạch nhiên
đột nhiên; đột ngột
蓦地里mò dì lǐ
mạch địa lý
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.