[lán sè]
lam sắc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓝色剂lán sè jì
lam sắc tễ
Chất độc Màu Xanh
蓝色妖姬lán sè yāo jī
lam sắc yêu cơ
hoa hồng xanh
蓝色农业lán sè nóng yè
lam sắc nông nghiệp
Nuôi trồng, đánh bắt thủy sản ven biển (do nước biển màu xanh).
淡蓝色dàn lán sè
đạm lam sắc
xanh nhạt
天蓝色tiān lán sè
thiên lam sắc
xanh lam
靛蓝色diàn lán sè
điện lam sắc
màu xanh chàm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.