[bì]
bế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓖麻bì má
bế ma
cây thầu dầu
蓖麻籽bì má zǐ
bế ma tử
hạt thầu dầu
蓖麻毒素bì má dú sù
bế ma độc tố
ricin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.