[bèi]
bội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
蓓蕾bèi lěi
bội lôi
nụ hoa; hoa non còn cuộn chặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.